trained
Nghĩa
Định nghĩa · Having received training for a job or skill.
“She is trained in first aid.”Cô ấy được đào tạo về sơ cứu.
“He is trained to handle emergencies.”Anh ấy được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến việc học tập và phát triển.