Kho từ › trained

trained

B1 động từ
được đào tạo
UK /treɪnd/ · US /treɪnd/
Having received training for a job or skill.
She is trained in first aid.
→ Cô ấy được đào tạo về sơ cứu.
He is trained to handle emergencies.→ Anh ấy được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
qualifiedskilled
Collocations
well-trainedtrained professional
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kỹ năng trong IELTS.
Liên quan đến việc học tập và phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...