Kho từ › dynamics

dynamics

B1 danh từ
động lực học
UK /daɪˈnæmɪks/ · US /daɪˈnæmɪks/
The study of forces and motion in physical systems.
The dynamics of the team have changed.
→ Động lực của đội đã thay đổi.
Dynamics helps us understand how objects move.→ Động lực học giúp chúng ta hiểu cách các vật di chuyển.
Đồng nghĩa
mechanicskinematics
Collocations
dynamics of systemssocial dynamics
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về khoa học và kỹ thuật.
Liên quan đến vật lý và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...