Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crm

/siː ɑːr ˈɛm/ B1

Nghĩa

quản lý quan hệ khách hàng danh từ

Định nghĩa · A system for managing customer relationships.

“The company uses a CRM system to manage clients.”Công ty sử dụng hệ thống CRM để quản lý khách hàng.

“CRM helps businesses understand their customers better.”CRM giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...