Kho từ › crm

crm

B1 danh từ
quản lý quan hệ khách hàng
UK /siː ɑːr ˈɛm/ · US /siː ɑːr ˈɛm/
A system for managing customer relationships.
The company uses a CRM system to manage clients.
→ Công ty sử dụng hệ thống CRM để quản lý khách hàng.
CRM helps businesses understand their customers better.→ CRM giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ tốt hơn.
Đồng nghĩa
customer managementrelationship management
Collocations
CRM softwareCRM system
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh.
Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...