crm
Nghĩa
Định nghĩa · A system for managing customer relationships.
“The company uses a CRM system to manage clients.”Công ty sử dụng hệ thống CRM để quản lý khách hàng.
“CRM helps businesses understand their customers better.”CRM giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.