Kho từ › pension

pension

B1 danh từ
lương hưu
UK /ˈpɛnʃən/ · US /ˈpɛnʃən/
Money paid regularly to a person after retirement.
She receives a pension after retiring.
→ Cô ấy nhận lương hưu sau khi nghỉ hưu.
He relies on his pension for living expenses.→ Ông ấy phụ thuộc vào lương hưu để chi tiêu hàng tháng.
Đồng nghĩa
retirement fundannuity
Collocations
pension planstate pension
Họ từ
pensioner (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về tài chính trong IELTS.
Liên quan đến tuổi nghỉ hưu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...