pension
/ˈpɛnʃən/ B1
Nghĩa
lương hưu
danh từ
Định nghĩa · Money paid regularly to a person after retirement.
“She receives a pension after retiring.”Cô ấy nhận lương hưu sau khi nghỉ hưu.
“He relies on his pension for living expenses.”Ông ấy phụ thuộc vào lương hưu để chi tiêu hàng tháng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thảo luận về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến tuổi nghỉ hưu.