capability
/ˌkeɪpəˈbɪlɪti/ B1
Nghĩa
khả năng
danh từ
Định nghĩa · the ability to do something or perform tasks
“She has the capability to lead the team.”Cô ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ.
“Her capability to lead is impressive.”Khả năng lãnh đạo của cô ấy thật ấn tượng.
Trái nghĩa
inabilityincapacity
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh năng lực trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng để nói về năng lực.