Kho từ › herself

herself

A2 đại từ phản thân
chính cô ấy
UK /hərˈsɛlf/ · US /hərˈsɛlf/
Refers to the female person mentioned before.
She did it all by herself.
→ Cô ấy đã làm tất cả một mình.
She taught herself to cook.→ Cô ấy tự học nấu ăn.
Đồng nghĩa
hersher own
Collocations
by herselfenjoyed herselfhurt herself
Họ từ
her (pron)self (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong câu.
Đại từ phản thân, chỉ chính cô ấy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...