Kho từ › churches

churches

B1 danh từ
nhà thờ
UK /ˈtʃɜːrʧɪz/ · US /ˈtʃɜːrʧɪz/
Buildings used for Christian worship.
There are many churches in the city.
→ Có nhiều nhà thờ trong thành phố.
Many churches hold services on Sundays.→ Nhiều nhà thờ tổ chức lễ vào Chủ nhật.
Đồng nghĩa
cathedralchapel
Collocations
local churcheshistoric churches
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tôn giáo trong IELTS.
Liên quan đến tôn giáo và cộng đồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...