Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precision

/prɪˈsɪʒən/ B1

Nghĩa

độ chính xác danh từ

Định nghĩa · The quality of being exact and accurate.

“The precision of the measurements was important.”Độ chính xác của các phép đo là rất quan trọng.

“The precision of the measurements was crucial.”Độ chính xác của các phép đo là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chính xác trong IELTS.

Ghi chú · Độ chính xác rất quan trọng trong khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...