contributed
/kənˈtrɪbjuːtɪd/ B1
Nghĩa
đóng góp
động từ
Định nghĩa · to give something to help or support.
“She contributed a lot to the project.”Cô ấy đã đóng góp rất nhiều cho dự án.
“She contributed money to the charity.”Cô ấy đã đóng góp tiền cho tổ chức từ thiện.
Cụm hay dùng
contributed fundscontributed ideas
Cấu tạoTừ 'contribute' + đuôi '-ed'.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự hỗ trợ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ.