balanced diet
A2
Nghĩa
chế độ ăn cân bằng
n
Định nghĩa · A way of eating that includes different foods.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A way of eating that includes different foods.
Đang tải...