Kho từ › amp

amp

B1 viết tắt
ampe
UK /æmp/ · US /æmp/
Short form of 'ampere', a unit of electric current.
The device requires 5 amps of current.
→ Thiết bị cần 5 ampe dòng điện.
The circuit requires 10 amps to function.→ Mạch điện cần 10 ampe để hoạt động.
Đồng nghĩa
ampere
Collocations
10 ampshigh ampslow amps
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về điện trong IELTS.
Amp là đơn vị đo lường điện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...