dining table
A1
Nghĩa
bàn ăn
n
Định nghĩa · A piece of furniture for eating meals.
Từ vựng A1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A piece of furniture for eating meals.
Đang tải...