Kho từ › franchise

franchise

B1 danh từ
nhượng quyền
UK /ˈfrænˌtʃaɪz/ · US /ˈfrænˌtʃaɪz/
A business that allows others to operate under its name.
They opened a new franchise in the city.
→ Họ đã mở một nhượng quyền mới trong thành phố.
They opened a fast food franchise in town.→ Họ đã mở một nhượng quyền thức ăn nhanh trong thành phố.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
licensechain
Collocations
franchise agreementfranchise owner
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mô hình kinh doanh.
Liên quan đến kinh doanh và thương hiệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...