Kho từ › on sale

on sale

A2 phrase
đang giảm giá
UK · US
I bought this dress on sale for half price.→ Tôi mua chiếc váy này khi giảm giá với nửa giá.
Đồng nghĩa
discountedreduced
Collocations
go on saleon sale now
Phân biệt: for sale (rao bán) vs on sale (giảm giá).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...