surf the internet
A2
Nghĩa
lướt mạng
phrase
Định nghĩa · To browse or explore the web.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To browse or explore the web.
Đang tải...