Kho từ › tones

tones

B1 danh từ
tông màu
UK /toʊnz/ · US /toʊnz/
the quality or shade of a color.
The artist used bright tones in the painting.
→ Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu sáng trong bức tranh.
The artist used bright tones in her painting.→ Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu sáng trong bức tranh của cô.
Đồng nghĩa
huesshades
Collocations
warm tonescool tones
🎯 IELTS: Mô tả tông màu để làm phong phú bài viết.
Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...