Kho từ › passion

passion

B1 danh từ
đam mê
UK /ˈpæʃən/ · US /ˈpæʃən/
A strong feeling of enthusiasm or excitement.
He has a passion for music.
→ Anh ấy có đam mê với âm nhạc.
Passion fades over time in some relationships.→ Đam mê phai nhạt theo thời gian trong một số mối quan hệ.
Đồng nghĩa
desireardorfervor
Trái nghĩa
indifferenceapathy
Collocations
burning passionpassion for
Họ từ
passionate (adj)passionately (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sở thích hoặc động lực.
Mạnh mẽ, thường về thể xác hoặc cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...