passion
/ˈpæʃən/ B1
Nghĩa
đam mê
danh từ
Định nghĩa · A strong feeling of enthusiasm or excitement.
“He has a passion for music.”Anh ấy có đam mê với âm nhạc.
“Passion fades over time in some relationships.”Đam mê phai nhạt theo thời gian trong một số mối quan hệ.
Trái nghĩa
indifferenceapathy
Cụm hay dùng
burning passionpassion for
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sở thích hoặc động lực.
Ghi chú · Mạnh mẽ, thường về thể xác hoặc cảm xúc.