maintaining
/meɪnˈteɪnɪŋ/ B1
Nghĩa
duy trì
động từ
Định nghĩa · To keep something in good condition.
“Maintaining a healthy lifestyle is essential.”Duy trì lối sống lành mạnh là rất cần thiết.
“Maintaining the garden takes a lot of work.”Duy trì khu vườn tốn nhiều công sức.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự bền vững.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh bảo trì.