cut down on
A2
Nghĩa
cắt giảm
phrase
Định nghĩa · To reduce the amount of something you use or do.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To reduce the amount of something you use or do.
Đang tải...