weak
/wiːk/ B1
Nghĩa
yếu đuối
tính từ
Định nghĩa · Not strong or powerful; lacking in strength.
“She felt weak after the long run.”Cô ấy cảm thấy yếu sau khi chạy dài.
“He felt weak after the long illness.”Anh ấy cảm thấy yếu sau cơn bệnh dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng sức khỏe.
Ghi chú · Có thể dùng để mô tả sức khỏe.