Kho từ › weak

weak

B1 tính từ
yếu đuối
UK /wiːk/ · US /wiːk/
Not strong or powerful; lacking in strength.
She felt weak after the long run.
→ Cô ấy cảm thấy yếu sau khi chạy dài.
He felt weak after the long illness.→ Anh ấy cảm thấy yếu sau cơn bệnh dài.
Đồng nghĩa
feeblefragile
Trái nghĩa
strongpowerful
Collocations
weak pointweak link
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng sức khỏe.
Có thể dùng để mô tả sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...