make up
B1
Nghĩa
tạo nên, chiếm
phrase
Định nghĩa · To form or constitute something.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To form or constitute something.
Đang tải...