I strongly believe
B1
Nghĩa
tôi tin tưởng mạnh mẽ
phrase
Định nghĩa · To express a strong conviction or belief.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To express a strong conviction or belief.
Đang tải...