divided
/dɪˈvaɪdɪd/ B1
Nghĩa
chia rẽ
tính từ
Định nghĩa · Separated into parts or groups.
“The community is divided on this issue.”Cộng đồng bị chia rẽ về vấn đề này.
“The community is divided over the new policy.”Cộng đồng bị chia rẽ về chính sách mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bất đồng.