Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

divided

/dɪˈvaɪdɪd/ B1

Nghĩa

chia rẽ tính từ

Định nghĩa · Separated into parts or groups.

“The community is divided on this issue.”Cộng đồng bị chia rẽ về vấn đề này.

“The community is divided over the new policy.”Cộng đồng bị chia rẽ về chính sách mới.

Đồng nghĩa splitsegregated
Trái nghĩa unitedwhole
Họ từ divide (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bất đồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...