Kho từ › divided

divided

B1 tính từ
chia rẽ
UK /dɪˈvaɪdɪd/ · US /dɪˈvaɪdɪd/
Separated into parts or groups.
The community is divided on this issue.
→ Cộng đồng bị chia rẽ về vấn đề này.
The community is divided over the new policy.→ Cộng đồng bị chia rẽ về chính sách mới.
Đồng nghĩa
splitsegregated
Trái nghĩa
unitedwhole
Collocations
divided opiniondivided attention
Họ từ
divide (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự bất đồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...