satisfying
B1
Nghĩa
mang lại sự hài lòng, thỏa mãn
adj
Định nghĩa · Giving pleasure or satisfaction to someone.
Từ vựng B1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Giving pleasure or satisfaction to someone.
Đang tải...