Kho từ › amd

amd

B1 danh từ
AMD (công ty công nghệ)
UK /eɪ ɛm di/ · US /eɪ ɛm di/
A technology company known for computer hardware.
AMD produces computer processors.
→ AMD sản xuất bộ vi xử lý máy tính.
AMD produces high-performance processors for computers.→ AMD sản xuất bộ vi xử lý hiệu suất cao cho máy tính.
Đồng nghĩa
companyfirm
Collocations
AMD productsAMD technology
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về công nghệ thông tin.
AMD là một công ty nổi tiếng trong ngành công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...