wise
/waɪz/ B1
Nghĩa
khôn ngoan
tính từ
Định nghĩa · Having good judgment and making wise choices.
“It is wise to save money for emergencies.”Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp.
“She is wise beyond her years.”Cô ấy khôn ngoan hơn tuổi của mình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quyết định và lựa chọn.
Ghi chú · Liên quan đến sự thông minh và kinh nghiệm.