Kho từ › wise

wise

B1 tính từ
khôn ngoan
UK /waɪz/ · US /waɪz/
Having good judgment and making wise choices.
It is wise to save money for emergencies.
→ Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp.
She is wise beyond her years.→ Cô ấy khôn ngoan hơn tuổi của mình.
Đồng nghĩa
sensibleprudent
Trái nghĩa
foolishignorant
Collocations
wise decisionwise choice
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quyết định và lựa chọn.
Liên quan đến sự thông minh và kinh nghiệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...