Kho từ › correctly

correctly

B1 trạng từ
một cách chính xác
UK /kəˈrɛktli/ · US /kəˈrɛktli/
In a way that is free from errors.
Please answer the questions correctly.
→ Xin vui lòng trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
She answered the questions correctly.→ Cô ấy đã trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
Đồng nghĩa
accuratelyrightly
Collocations
correctly identifycorrectly answercorrectly state
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chính xác.
Chính xác là điều quan trọng trong bài thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...