Kho từ › insider

insider

B1 danh từ
người trong cuộc
UK /ˈɪnsaɪdər/ · US /ˈɪnsaɪdər/
A person who has special knowledge about a particular area.
An insider shared information about the company.
→ Một người trong cuộc đã chia sẻ thông tin về công ty.
The insider shared secrets about the company.→ Người trong cuộc đã chia sẻ bí mật về công ty.
Đồng nghĩa
expertinformant
Collocations
insider informationinsider trading
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về thông tin trong IELTS.
Liên quan đến thông tin nội bộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...