Kho từ › leaf

leaf

B1 danh từ
UK /liːf/ · US /liːf/
The flat green part of a plant, usually attached to a stem.
The leaf fell from the tree.
→ Chiếc lá rơi từ cây.
Turn the leaf of the book.→ Lật tờ giấy của cuốn sách.
Đồng nghĩa
bladepage
Collocations
green leafleaf of a book
Họ từ
leafy (adj)leaflet (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về thiên nhiên trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: leaves.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...