leaf
/liːf/ B1
Nghĩa
lá
danh từ
Định nghĩa · The flat green part of a plant, usually attached to a stem.
“The leaf fell from the tree.”Chiếc lá rơi từ cây.
“Turn the leaf of the book.”Lật tờ giấy của cuốn sách.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: leaves.