comeback
/ˈkʌm.bæk/ B1
Nghĩa
sự trở lại, sự phục hồi
n.
Định nghĩa · A return to success after a period of failure.
“He made a remarkable comeback.”Anh ấy đã có một sự trở lại đáng kinh ngạc.
“Her comeback story is inspiring.”Câu chuyện trở lại của cô ấy rất truyền cảm hứng.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao, sự nghiệp, hoặc cuộc sống.