Kho từ › combine

combine

B1 động từ
kết hợp
UK /kəmˈbaɪn/ · US /kəmˈbaɪn/
To join or mix two or more things together.
You can combine these two ingredients.
→ Bạn có thể kết hợp hai nguyên liệu này.
The two companies combined forces.→ Hai công ty đã hợp lực.
Đồng nghĩa
mergeuniteblend
Collocations
combine withcombine effortscombine resources
Họ từ
combination (n)combined (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quá trình hợp tác.
Động từ này nhấn mạnh sự hòa trộn hoặc hợp nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...