Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overnight

/ˌoʊvərˈnaɪt/ B1

Nghĩa

qua đêm trạng từ

Định nghĩa · For or during the night; overnight stay.

“The package arrived overnight.”Gói hàng đã đến qua đêm.

“We stayed at the hotel overnight.”Chúng tôi đã ở lại khách sạn qua đêm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Qua đêm thường liên quan đến du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...