Kho từ › overnight

overnight

B1 trạng từ
qua đêm
UK /ˌoʊvərˈnaɪt/ · US /ˌoʊvərˈnaɪt/
For or during the night; overnight stay.
The package arrived overnight.
→ Gói hàng đã đến qua đêm.
We stayed at the hotel overnight.→ Chúng tôi đã ở lại khách sạn qua đêm.
Đồng nghĩa
through the nightone night
Collocations
overnight deliveryovernight successovernight trip
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về thời gian trong IELTS.
Qua đêm thường liên quan đến du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...