Kho từ › saudi

saudi

B1 tính từ
thuộc Ả Rập Saudi
UK /ˈsɔːdi/ · US /ˈsɔːdi/
Relating to the country of Saudi Arabia.
Saudi Arabia is known for its oil reserves.
→ Ả Rập Saudi nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ.
The Saudi culture is rich and diverse.→ Văn hóa Ả Rập Saudi rất phong phú và đa dạng.
Đồng nghĩa
Arabian
Collocations
Saudi ArabiaSaudi oilSaudi culture
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể về Ả Rập Saudi trong bài viết.
Thường dùng khi nói về văn hóa hoặc kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...