Kho từ › hrs

hrs

B1 danh từ
giờ
UK /hɑːrz/ · US /hɑːrz/
A unit of time equal to 60 minutes.
The meeting will last for two hrs.
→ Cuộc họp sẽ kéo dài hai giờ.
She worked for eight hrs straight without a break.→ Cô ấy làm việc liên tục trong tám giờ mà không nghỉ.
Đồng nghĩa
hourtime period
Collocations
working hrsstudy hrs
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về thời gian trong IELTS.
Thường dùng để đo thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...