Kho từ › chevrolet

chevrolet

B1 danh từ
hãng xe Chevrolet
UK /ˈʃɛvrəleɪ/ · US /ˈʃɛvrəleɪ/
a brand of cars known for their quality
He drives a Chevrolet car.
→ Anh ấy lái một chiếc xe Chevrolet.
Chevrolet is famous for its trucks.→ Chevrolet nổi tiếng với những chiếc xe tải của mình.
Đồng nghĩa
car brand
Collocations
Chevrolet modelChevrolet dealership
🎯 IELTS: Đề cập đến thương hiệu xe trong các bài viết về giao thông.
Thương hiệu xe hơi phổ biến ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...