Kho từ › wolf

wolf

B1 danh từ
con sói
UK /wʊlf/ · US /wʊlf/
A wild animal known for its cunning and strength.
The wolf howled at the moon.
→ Con sói hú lên với mặt trăng.
The wolf is a symbol of wilderness.→ Con sói là biểu tượng của hoang dã.
Đồng nghĩa
caninepredator
Collocations
wolf packlone wolf
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về động vật hoang dã.
Thường xuất hiện trong văn hóa và truyền thuyết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...