Kho từ › kick

kick

B1 động từ
đá
UK /kɪk/ · US /kɪk/
To hit something with your foot.
He can kick the ball very far.
→ Anh ấy có thể đá bóng rất xa.
He kicked the ball into the goal.→ Anh ấy đã đá bóng vào khung thành.
Đồng nghĩa
strikeboot
Collocations
kick the ballkick offkick back
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao hoặc hoạt động thể chất.
Đá là hành động phổ biến trong thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...