pot
/pɒt/ B1
Nghĩa
nồi
danh từ
Định nghĩa · A container used for cooking or holding food.
“She cooked soup in a big pot.”Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn.
“She boiled water in a pot.”Cô ấy đun nước trong nồi.
Đồng nghĩa
saucepancooking pot
Cụm hay dùng
pot of teacooking potpot lid
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả đồ dùng trong IELTS.
Ghi chú · Nồi để nấu, có thể có quai