Kho từ › pot

pot

B1 danh từ
nồi
UK /pɒt/ · US /pɒt/
A container used for cooking or holding food.
She cooked soup in a big pot.
→ Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn.
She boiled water in a pot.→ Cô ấy đun nước trong nồi.
Đồng nghĩa
saucepancooking pot
Collocations
pot of teacooking potpot lid
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả đồ dùng trong IELTS.
Nồi để nấu, có thể có quai

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...