Kho từ › img

img

B1 danh từ
hình ảnh
UK /ɪmədʒ/ · US /ɪmədʒ/
A visual representation of something.
I uploaded an img to the website.
→ Tôi đã tải lên một hình ảnh lên trang web.
She shared an img of her vacation on social media.→ Cô ấy đã chia sẻ một hình ảnh về kỳ nghỉ của mình trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
picturephoto
Collocations
image qualityimage editingimage resolution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về truyền thông hoặc công nghệ.
Hình ảnh rất quan trọng trong truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...