EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› proven
proven
B1
tính từ
đã chứng minh
UK /ˈpruːvən/
·
US /ˈpruːvən/
shown to be true or real.
She has a proven track record.
→ Cô ấy có một hồ sơ đã được chứng minh.
The theory has been proven correct.
→ Lý thuyết đã được chứng minh là đúng.
Đồng nghĩa
demonstrated
verified
Trái nghĩa
unproven
Collocations
proven track record
proven results
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...