Kho từ › admissions

admissions

B1 danh từ
nhập học
UK /ədˈmɪʃənz/ · US /ədˈmɪʃənz/
The process of being accepted into a school or program.
The admissions process is very competitive.
→ Quá trình nhập học rất cạnh tranh.
Admissions for the university open in March.→ Quá trình nhập học của trường đại học mở vào tháng Ba.
Đồng nghĩa
acceptanceentry
Collocations
college admissionsadmissions processadmissions committee
🎯 IELTS: Nêu rõ yêu cầu nhập học trong bài viết.
Liên quan đến việc vào trường học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...