EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cached
cached
B1
động từ
lưu trữ tạm
UK /kæʃt/
·
US /kæʃt/
To store data temporarily for quick access.
The data is cached for faster access.
→ Dữ liệu được lưu trữ tạm để truy cập nhanh hơn.
The website cached the images for faster loading.
→ Trang web đã lưu trữ tạm hình ảnh để tải nhanh hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cache' và thêm 'd' để chỉ thì quá khứ.
Đồng nghĩa
stored
saved
Collocations
cached data
cached files
browser cache
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc internet.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...