Kho từ › slip

slip

B1 động từ
trượt
UK /slɪp/ · US /slɪp/
To slide or fall unintentionally.
Be careful not to slip on the ice.
→ Hãy cẩn thận đừng trượt trên băng.
He might slip on the wet floor.→ Anh ấy có thể trượt trên sàn ướt.
Đồng nghĩa
slidefall
Collocations
slip awayslip through
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự cố trong IELTS.
Có thể dùng để chỉ hành động không mong muốn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...