Kho từ › quarterly

quarterly

B1 tính từ
hàng quý
UK /ˈkwɔːrtərli/ · US /ˈkwɔːrtərli/
Occurring every three months; quarterly reports are common.
We have quarterly meetings.
→ Chúng tôi có các cuộc họp hàng quý.
The company releases quarterly earnings reports.→ Công ty phát hành báo cáo thu nhập hàng quý.
Đồng nghĩa
three-monthly
Collocations
quarterly reviewquarterly report
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính và báo cáo.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...