EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quarterly
quarterly
B1
tính từ
hàng quý
UK /ˈkwɔːrtərli/
·
US /ˈkwɔːrtərli/
Occurring every three months; quarterly reports are common.
We have quarterly meetings.
→ Chúng tôi có các cuộc họp hàng quý.
The company releases quarterly earnings reports.
→ Công ty phát hành báo cáo thu nhập hàng quý.
Đồng nghĩa
three-monthly
Collocations
quarterly review
quarterly report
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính và báo cáo.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...