rpm
/ˈɑːr pɪˈɛm/ B1
Nghĩa
vòng/phút
danh từ
Định nghĩa · a measure of how fast something spins.
“The engine runs at 3000 rpm.”Động cơ chạy ở 3000 vòng/phút.
Đồng nghĩa
revolutions per minute
Mẹo IELTS · Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả tốc độ.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.