Kho từ › rpm

rpm

B1 danh từ
vòng/phút
UK /ˈɑːr pɪˈɛm/ · US /ˈɑːr pɪˈɛm/
a measure of how fast something spins.
The engine runs at 3000 rpm.
→ Động cơ chạy ở 3000 vòng/phút.
The engine runs at 3000 rpm.→ Động cơ hoạt động ở 3000 vòng/phút.
Đồng nghĩa
revolutions per minute
Collocations
high rpmlow rpm
🎯 IELTS: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả tốc độ.
Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...