EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rpm
rpm
B1
danh từ
vòng/phút
UK /ˈɑːr pɪˈɛm/
·
US /ˈɑːr pɪˈɛm/
a measure of how fast something spins.
The engine runs at 3000 rpm.
→ Động cơ chạy ở 3000 vòng/phút.
The engine runs at 3000 rpm.
→ Động cơ hoạt động ở 3000 vòng/phút.
Đồng nghĩa
revolutions per minute
Collocations
high rpm
low rpm
🎯
IELTS:
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả tốc độ.
Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...