Kho từ › devil

devil

B1 danh từ
quỷ
UK /ˈdɛvəl/ · US /ˈdɛvəl/
A supernatural being often associated with evil.
He joked about being the devil in disguise.
→ Anh ấy đùa rằng mình là quỷ trong hình dạng khác.
The story features a devil who tempts the hero.→ Câu chuyện có một con quỷ cám dỗ nhân vật chính.
Đồng nghĩa
demonsatan
Collocations
devil's advocatedevil may caredevil in disguise
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo.
Thường dùng trong văn hóa và tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...