comply
/kəmˈplaɪ/ B1
Nghĩa
tuân thủ
động từ
Định nghĩa · to follow rules or requests
“You must comply with the rules.”Bạn phải tuân thủ các quy tắc.
“You must comply with the safety regulations.”Bạn phải tuân thủ các quy định an toàn.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'com-' và 'ply' (gập lại).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định.