Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comply

/kəmˈplaɪ/ B1

Nghĩa

tuân thủ động từ

Định nghĩa · to follow rules or requests

“You must comply with the rules.”Bạn phải tuân thủ các quy tắc.

“You must comply with the safety regulations.”Bạn phải tuân thủ các quy định an toàn.

Đồng nghĩa adhereobey
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'com-' và 'ply' (gập lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...