EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› comply
comply
B1
động từ
tuân thủ
UK /kəmˈplaɪ/
·
US /kəmˈplaɪ/
to follow rules or requests
You must comply with the rules.
→ Bạn phải tuân thủ các quy tắc.
You must comply with the safety regulations.
→ Bạn phải tuân thủ các quy định an toàn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'com-' và 'ply' (gập lại).
Đồng nghĩa
adhere
obey
Collocations
comply with regulations
comply with laws
comply with requests
Họ từ
compliance (n)
compliant (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quy định trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...