EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› illustrated
illustrated
B1
tính từ
được minh họa
UK /ˈɪlʌstreɪtɪd/
·
US /ˈɪlʌstreɪtɪd/
describing something with pictures or examples.
The book is illustrated with colorful pictures.
→ Cuốn sách được minh họa bằng những bức tranh đầy màu sắc.
The book is illustrated with beautiful drawings.
→ Cuốn sách được minh họa bằng những bức tranh đẹp.
Đồng nghĩa
depicted
represented
Collocations
illustrated book
illustrated guide
Họ từ
illustrate (v)
illustration (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tài liệu có hình ảnh.
Thường dùng trong sách và tài liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...