Kho từ › continental

continental

B1 tính từ
thuộc lục địa
UK /ˌkɒntɪˈnɛntl/ · US /ˌkɒntɪˈnɛntl/
Relating to a continent or large landmass.
The continental climate is very different.
→ Khí hậu lục địa rất khác biệt.
Continental climates have distinct seasons.→ Khí hậu lục địa có các mùa rõ rệt.
Đồng nghĩa
landmasscontinental
Collocations
continental driftcontinental shelf
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về địa lý và khí hậu.
Liên quan đến địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...