EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› continental
continental
B1
tính từ
thuộc lục địa
UK /ˌkɒntɪˈnɛntl/
·
US /ˌkɒntɪˈnɛntl/
Relating to a continent or large landmass.
The continental climate is very different.
→ Khí hậu lục địa rất khác biệt.
Continental climates have distinct seasons.
→ Khí hậu lục địa có các mùa rõ rệt.
Đồng nghĩa
landmass
continental
Collocations
continental drift
continental shelf
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về địa lý và khí hậu.
Liên quan đến địa lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...