Kho từ › alternate

alternate

B1 động từ
thay phiên
UK /ˈɔːltərnɪt/ · US /ˈɔːltərnɪt/
to take turns or switch.
We will alternate the meetings each week.
→ Chúng ta sẽ thay phiên các cuộc họp mỗi tuần.
We can alternate between studying and resting.→ Chúng ta có thể thay phiên giữa việc học và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
switchrotate
Collocations
alternate daysalternate routes
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cách làm việc trong bài nói.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...