EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› alternate
alternate
B1
động từ
thay phiên
UK /ˈɔːltərnɪt/
·
US /ˈɔːltərnɪt/
to take turns or switch.
We will alternate the meetings each week.
→ Chúng ta sẽ thay phiên các cuộc họp mỗi tuần.
We can alternate between studying and resting.
→ Chúng ta có thể thay phiên giữa việc học và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
switch
rotate
Collocations
alternate days
alternate routes
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả cách làm việc trong bài nói.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...